attic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæ.tɪk/
Tính từ
attic /ˈæ.tɪk/
Danh từ
attic /ˈæ.tɪk/
- Tiếng A-ten.
- Gác mái.
- (Kiến trúc) Tường mặt thượng, tầng mặt thượng (tường hoặc tầng nhỏ làm trên hết để che mái nhà phía đằng trước).
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “attic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)