auditeur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.di.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | auditeur /ɔ.di.tœʁ/ |
auditeurs /ɔ.di.tœʁ/ |
| Giống cái | auditrice /ɔ.dit.ʁis/ |
auditrices /ɔ.dit.ʁis/ |
auditeur /ɔ.di.tœʁ/
- Người nghe, thính giả.
- Chers auditeurs! — quý thính giả thân mến!
- Auditeurs et spectateurs — thính giả và khán giả
- Cán sự tòa án hành chính (Pháp).
- Kiểm toán viên.
- auditeur libre — học viên dự thính
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “auditeur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)