auditeur

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực auditeur
/ɔ.di.tœʁ/
auditeurs
/ɔ.di.tœʁ/
Giống cái auditrice
/ɔ.dit.ʁis/
auditrices
/ɔ.dit.ʁis/

auditeur /ɔ.di.tœʁ/

  1. Người nghe, thính giả.
    Chers auditeurs! — quý thính giả thân mến!
    Auditeurs et spectateurs — thính giả và khán giả
  2. Cán sự tòa án hành chính (Pháp).
  3. Kiểm toán viên.
    auditeur libre — học viên dự thính

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]