auksas

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

auksas

Danh từ[sửa]

áuksas không có số nhiềubiến trọng âm thứ 1

  1. Vàng (Au).