Bước tới nội dung

ausis

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: ausīs

Tiếng Litva

[sửa]
Wikipedia tiếng Litva có bài viết về:
Ausis

Từ nguyên

Từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy *auś- < tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₂ows-. Cùng gốc với tiếng Latvia auss.

Cách phát âm

Danh từ

ausìs gc (số nhiều ãusys) trọng âm kiểu 4

  1. (giải phẫu học) Tai.

Biến cách

Biến cách của ausìs
số ít
(vienaskaita)
số nhiều
(daugiskaita)
danh cách (vardininkas) ausìs ãusys
sinh cách (kilmininkas) ausiẽs ausių̃
dữ cách (naudininkas) ãusiai ausìms
đối cách (galininkas) ãusį ausìs
cách công cụ (įnagininkas) ausimì ausimìs
định vị cách (vietininkas) ausyjè ausysè
hô cách (šauksmininkas) ausiẽ ãusys