averted
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
averted
Chia động từ
avert
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to avert | |||||
| Phân từ hiện tại | averting | |||||
| Phân từ quá khứ | averted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | avert | avert hoặc avertest¹ | averts hoặc averteth¹ | avert | avert | avert |
| Quá khứ | averted | averted hoặc avertedst¹ | averted | averted | averted | averted |
| Tương lai | will/shall² avert | will/shall avert hoặc wilt/shalt¹ avert | will/shall avert | will/shall avert | will/shall avert | will/shall avert |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | avert | avert hoặc avertest¹ | avert | avert | avert | avert |
| Quá khứ | averted | averted | averted | averted | averted | averted |
| Tương lai | were to avert hoặc should avert | were to avert hoặc should avert | were to avert hoặc should avert | were to avert hoặc should avert | were to avert hoặc should avert | were to avert hoặc should avert |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | avert | — | let’s avert | avert | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.