Bước tới nội dung

avert

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ə.ˈvɜːt/

Ngoại động từ

[sửa]

avert ngoại động từ /ə.ˈvɜːt/

  1. Quay đi, ngoảnh đi.
    to avert one's eyes from a terrible sight — ngoảnh đi trước một cảnh tượng ghê người
    to avert one's thoughts — nghĩ sang cái khác
  2. Ngăn ngừa, ngăn chận, tránh, đẩy lui (tai nạn, cú đấm, nguy hiểm... ).

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]