badge
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbædʒ/
Danh từ
badge (số nhiều badges)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “badge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /badʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| badge /badʒ/ |
badges /badʒ/ |
badge gđ /badʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “badge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)