badin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ba.dɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | badin /ba.dɛ̃/ |
badins /ba.dɛ̃/ |
| Giống cái | badine /ba.din/ |
badins /ba.dɛ̃/ |
badin /ba.dɛ̃/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | badin /ba.dɛ̃/ |
badins /ba.dɛ̃/ |
| Giống cái | badine /ba.din/ |
badins /ba.dɛ̃/ |
badin /ba.dɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| badin /ba.dɛ̃/ |
badins /ba.dɛ̃/ |
badin gđ /ba.dɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| badin /ba.dɛ̃/ |
badins /ba.dɛ̃/ |
badin gc /ba.dɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “badin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)