Bước tới nội dung

baitas

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

[sửa]
Wikipedia tiếng Litva có bài viết về:

Từ nguyên

Được vay mượn từ tiếng Anh byte.

Danh từ

báitas  (số nhiều báitai) trọng âm kiểu 1

  1. Byte.

Biến cách

Biến cách của báitas
số ít
(vienaskaita)
số nhiều
(daugiskaita)
danh cách (vardininkas) báitas báitai
sinh cách (kilmininkas) báito báitų
dữ cách (naudininkas) báitui báitams
đối cách (galininkas) báitą báitus
cách công cụ (įnagininkas) báitu báitais
định vị cách (vietininkas) báite báituose
hô cách (šauksmininkas) báite báitai