Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Litva
Hiện/ẩn mục
Tiếng Litva
1.1
Từ nguyên
1.2
Danh từ
1.2.1
Biến cách
Đóng mở mục lục
baitas
9 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Euskara
Français
한국어
Lietuvių
Malagasy
Polski
Türkçe
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Litva
Wikipedia
tiếng Litva có một bài viết về:
baitas
Từ nguyên
Được vay mượn từ
tiếng Anh
byte
.
Danh từ
báitas
gđ
(
số nhiều
báitai
)
trọng âm loại 1
Byte
.
Biến cách
Biến cách của
báitas
số ít
số nhiều
danh cách
báitas
báitai
sinh cách
báito
báitų
dữ cách
báitui
báitams
đối cách
báitą
báitus
cách công cụ
báitu
báitais
định vị cách
báite
báituose
hô cách
báite
báitai
Thể loại
:
Mục từ tiếng Litva
Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Litva
Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Litva
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Litva
Danh từ giống đực tiếng Litva
lt:Máy tính
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
baitas
9 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài