bamboozle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /bæm.ˈbuː.zəl/
Ngoại động từ
bamboozle ngoại động từ /bæm.ˈbuː.zəl/
- (Từ lóng) Bịp, lừa bịp.
- to bamboozle someone into doing something — lừa ai làm việc gì
- to bamboozle someone out of something — đánh lừa ai lấy cái gì
Chia động từ
bamboozle
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bamboozle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)