bandit
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbæn.dət/
Danh từ
bandit số nhiều bandits /ˈbæn.dət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bandit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɑ̃.di/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bandit /bɑ̃.di/ |
bandits /bɑ̃.di/ |
bandit gđ /bɑ̃.di/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bandit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)