bannir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ba.niʁ/
Ngoại động từ
bannir ngoại động từ /ba.niʁ/
- Bắt phải biệt xứ.
- Trừ bỏ.
- Bannir toute crainte — trừ bỏ mọi lo sợ
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đuổi khỏi.
- Je l’ai banni de ma maison — tôi đã đuổi nó khỏi nhà tôi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bannir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)