Bước tới nội dung

beast

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

beast /ˈbist/

  1. Thú vật, súc vật.
    beast of prey — thú săn mồi
  2. (Số nhiều không đổi) Thú nuôi, gia súc.
  3. Người hung bạo.
  4. Người mình ghét.

Thành ngữ

Tham khảo