Bước tới nội dung

beater

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbi.tɜː/

Danh từ

beater /ˈbi.tɜː/

  1. Người đánh, người đập.
  2. Que, gậy, đòn, chày (để đập đánh).
    a carpet beater — gậy đập thảm
    an egg beater — que đánh trứng
  3. (Săn bắn) Người xua dã thú (đẻ cho người ta săn bắn).
  4. (Nông nghiệp) Đòn đập lúa; máy đập.

Tham khảo