besogneux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bǝ.zɔ.ɲø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | besogneux /bǝ.zɔ.ɲø/ |
besogneux /bǝ.zɔ.ɲø/ |
| Giống cái | besogneuse /bǝ.zɔ.ɲøz/ |
besogneuses /bǝ.zɔ.ɲøz/ |
besogneux /bǝ.zɔ.ɲø/
- Gratte-papier besogneux — anh cạo giấy lương thấp
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | besogneux /bǝ.zɔ.ɲø/ |
besogneux /bǝ.zɔ.ɲø/ |
| Giống cái | besogneux /bǝ.zɔ.ɲø/ |
besogneux /bǝ.zɔ.ɲø/ |
besogneux /bǝ.zɔ.ɲø/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “besogneux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)