Bước tới nội dung

bin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

bin /ˈbɪn/

  1. Thùng.
  2. Túi vải bạt (để hái hoa bia).
  3. Thùng đựng rượu, rượu thùng.

Tham khảo

Tiếng Gagauz

Số từ

bin

  1. nghìn.

Tiếng Ngũ Đồn

Danh từ

bin

  1. băng.

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

Số từ

bin

  1. nghìn.

Tiếng Tráng Tả Giang

Từ nguyên

Kế thừa từ tiếng Thái nguyên thủy *piːnᴬ.

Động từ

bin

  1. leo, trèo.