bin

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈbɪn]

Danh từ[sửa]

bin /ˈbɪn/

  1. Thùng.
  2. Túi vải bạt (để hái hoa bia).
  3. Thùng đựng rượu, rượu thùng.

Tham khảo[sửa]