birthstone

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

birthstone /ˈbɜːθ.ˌstoʊn/

  1. Viên đá quý gắn một cách tượng trưng với tháng sinh.

Tham khảo[sửa]