blaze
Giao diện
Xem thêm: Blaze
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
blaze /ˈbleɪz/
- Ngọn lửa.
- Ánh sáng chói; màu sắc rực rỡ.
- Sự rực rỡ, sự lừng lẫy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- the flowers make a blaze of colour in the garden — trong vườn hoa đua nở phô màu rực rỡ
- in the full blaze of one's reputation — trong thời kỳ tiếng tăm lừng lẫy nhất
- Sự bột phát; cơn bột phát.
- a blaze of anger — cơn giận đùng đùng
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Số nhiều) (từ lóng) địa ngục.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “blaze”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)