bonification
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɔ.ni.fi.ka.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bonification /bɔ.ni.fi.ka.sjɔ̃/ |
bonification /bɔ.ni.fi.ka.sjɔ̃/ |
bonification gc /bɔ.ni.fi.ka.sjɔ̃/
- Sự cải tạo, sự làm cho tốt hơn.
- Bonification de la terre — sự cải tạo đất
- Sự khấu giá.
- Tiền khấu giá.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bonification”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)