Bước tới nội dung

botte

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
botte
/bɔt/
bottes
/bɔt/

botte gc /bɔt/

  1. .
    Botte de foin — bó cỏ khô
  2. Giày ống, ủng, bốt.
    Une paire de bottes — một đôi ủng
  3. Ống chuồng tiêu.
    à propos de bottes — (thân mật) không có lý do đáng kể
    Se quereller à propos de bottes — cãi nhau vì lý do không đáng kể
    avoir du foin dans ses bottes — có của ăn của để, khá giả
    cela fait ma botte — (thông tục) điều ấy hợp với tôi
    chausser les bottes de sept lieues — xem chausser
    graisser ses bottes — (thân mật) chuẩn bị đi xa+ (thân mật) sắp chết
    haut comme ma botte — thấp lè tè
    lécher les bottes de quelqu'un — xem lécher

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
botte
/bɔt/
bottes
/bɔt/

botte gc /bɔt/

  1. Nhát kiếm.
    Allonger une botte — đâm một nhát kiếm
    porter (pousser) une botte à quelqu'un — đặt cho ai một câu hỏi khó trả lời+ công kích ai gắt gao và bất ngờ

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
botte
/bɔt/
bottes
/bɔt/

botte gc /bɔt/

  1. (Động vật học) Bọ lúa mì.
  2. (Khoa đo lường) , từ nghĩa ) bót (đơn vị trọng lượng).

Tham khảo

[sửa]