bouger
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bu.ʒe/
Nội động từ
bouger nội động từ /bu.ʒe/
- Động đậy, nhúc nhích.
- Les enfants aiment à bouger — trẻ con thích động đậy
- Les prix n'ont pas bougé — giá cả vẫn không nhúc nhích
- Dời chỗ, rời khỏi (thường phủ định).
- Ne pas bouger de chez soi — không rời khỏi nhà
- Rục rịch phản đối.
- Le peuple bouge — dân chúng rục rịch phản đối
- (Ngành mỏ) Lún dần (đất).
Trái nghĩa
Ngoại động từ
bouger ngoại động từ /bu.ʒe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bouger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)