bounty
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɑʊn.ti/
Danh từ
bounty /ˈbɑʊn.ti/
- Lòng rộng rãi; tính hào phóng.
- Vật tặng.
- Tiền thưởng; tiền khuyến khích.
- (Quân sự) Tiền thưởng nhập ngũ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bounty”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)