brabenec
Giao diện
Tiếng Séc
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
brabenec gđ đv
- (thuộc phương ngữ) Dạng thay thế của mravenec.
Biến cách
Biến cách của brabenec (soft giống đực động vật dạng rút gọn)
Đọc thêm
Thể loại:
- Mục từ tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống đực tiếng Séc
- Danh từ động vật tiếng Séc
- Từ phương ngữ tiếng Séc
- giống đực động vật nouns tiếng Séc
- soft giống đực động vật nouns tiếng Séc
- Danh từ với thân từ rút gọn tiếng Séc