bricked
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
bricked
Chia động từ
brick
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to brick | |||||
| Phân từ hiện tại | bricking | |||||
| Phân từ quá khứ | bricked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | brick | brick hoặc brickest¹ | bricks hoặc bricketh¹ | brick | brick | brick |
| Quá khứ | bricked | bricked hoặc brickedst¹ | bricked | bricked | bricked | bricked |
| Tương lai | will/shall² brick | will/shall brick hoặc wilt/shalt¹ brick | will/shall brick | will/shall brick | will/shall brick | will/shall brick |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | brick | brick hoặc brickest¹ | brick | brick | brick | brick |
| Quá khứ | bricked | bricked | bricked | bricked | bricked | bricked |
| Tương lai | were to brick hoặc should brick | were to brick hoặc should brick | were to brick hoặc should brick | were to brick hoặc should brick | were to brick hoặc should brick | were to brick hoặc should brick |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | brick | — | let’s brick | brick | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.