brooked
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
brooked
Chia động từ
brook
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to brook | |||||
| Phân từ hiện tại | brooking | |||||
| Phân từ quá khứ | brooked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | brook | brook hoặc brookest¹ | brooks hoặc brooketh¹ | brook | brook | brook |
| Quá khứ | brooked | brooked hoặc brookedst¹ | brooked | brooked | brooked | brooked |
| Tương lai | will/shall² brook | will/shall brook hoặc wilt/shalt¹ brook | will/shall brook | will/shall brook | will/shall brook | will/shall brook |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | brook | brook hoặc brookest¹ | brook | brook | brook | brook |
| Quá khứ | brooked | brooked | brooked | brooked | brooked | brooked |
| Tương lai | were to brook hoặc should brook | were to brook hoặc should brook | were to brook hoặc should brook | were to brook hoặc should brook | were to brook hoặc should brook | were to brook hoặc should brook |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | brook | — | let’s brook | brook | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.