Bước tới nội dung

brook

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

brook

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

brook /ˈbrʊk/

  1. Suối.

Ngoại động từ

brook ngoại động từ /ˈbrʊk/

  1. Chịu, chịu đựng; cho phép (dùng với ý phủ định).
    he cannot brook being interfered with — anh ta không thể chịu được cái lối bị người ta can thiệp vào
    the matter brooks no delay — việc không cho phép để chậm được

Chia động từ

Tham khảo