Bước tới nội dung

bye

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Từ đồng âm

Tính từ

bye

  1. Thứ yếu, phụ.
    bye road — những con đường phụ

Danh từ

bye

  1. Cái thứ yếu, cái phụ.

Thành ngữ

  • by the bye: Xem by

Từ viết tắt

bye

  1. Viết tắt cho goodbye (tạm biệt nhé). Từ cấu tạo này thường dụng khi người dùng rời khỏi cuộc nói chuyện, trong kênh IRC, trong phòng trò chuyện nhóm IM hay đối thoại IM. Thường viết hoàn toàn bằng chữ thường.

Đồng nghĩa

Dịch

Tham khảo