célébrité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /se.le.bʁi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| célébrité /se.le.bʁi.te/ |
célébrités /se.le.bʁi.te/ |
célébrité gc /se.le.bʁi.te/
- Danh tiếng.
- Nhân vật nổi tiếng.
- Une célébrité du théâtre — một diễn viên nổi tiếng
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự trọng thể, sự long trọng.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “célébrité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)