còm cõi
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kɔ̤m˨˩ kɔʔɔj˧˥ | kɔm˧˧ kɔj˧˩˨ | kɔm˨˩ kɔj˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kɔm˧˧ kɔ̰j˩˧ | kɔm˧˧ kɔj˧˩ | kɔm˧˧ kɔ̰j˨˨ | |
Tính từ
còm cõi
- Gầy gò, thiếu dinh dưỡng.
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kɔ̤m˨˩ kɔʔɔj˧˥ | kɔm˧˧ kɔj˧˩˨ | kɔm˨˩ kɔj˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kɔm˧˧ kɔ̰j˩˧ | kɔm˧˧ kɔj˧˩ | kɔm˧˧ kɔ̰j˨˨ | |
còm cõi
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |