côtier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.tje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | côtier /kɔ.tje/ |
côtiers /kɔ.tje/ |
| Giống cái | côtière /kɔ.tjɛʁ/ |
côtières /kɔ.tjɛʁ/ |
côtier /kɔ.tje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| côtier /kɔ.tje/ |
côtiers /kɔ.tje/ |
côtier gđ /kɔ.tje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| côtier /kɔ.tje/ |
côtiers /kɔ.tje/ |
côtier gc /kɔ.tje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “côtier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)