hoa tiêu
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hwaː˧˧ tiəw˧˧ | hwaː˧˥ tiəw˧˥ | hwaː˧˧ tiəw˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hwa˧˥ tiəw˧˥ | hwa˧˥˧ tiəw˧˥˧ | ||
Từ nguyên
Phiên âm từ chữ Hán 花標 (標, phiên âm là tiêu, nghĩa là xem xét).
Danh từ
hoa tiêu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hoa tiêu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)