cử tri
Giao diện
Xem thêm: Cutrì
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Âm Hán-Việt của chữ Hán 舉 (“bầu lên, chọn ra”) và 知 (“biết; làm chủ”).
Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kɨ̰˧˩˧ ʨi˧˧ | kɨ˧˩˨ tʂi˧˥ | kɨ˨˩˦ tʂi˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kɨ˧˩ tʂi˧˥ | kɨ̰ʔ˧˩ tʂi˧˥˧ | ||
Danh từ
[sửa]- (chính trị) Người công dân đi bỏ phiếu bầu đại biểu của mình.
- Đông đảo cử tri của phường đi bầu đại biểu Quốc hội.
Dịch
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cử tri”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)