Bước tới nội dung

cabriole

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkæ.bri.ˌoʊl/

Danh từ

cabriole /ˈkæ.bri.ˌoʊl/

  1. Bước nhảy ba lê đùi chạm nhau.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ka.bʁi.jɔl/

Danh từ

Số ít Số nhiều
cabriole
/ka.bʁi.jɔl/
cabrioles
/ka.bʁi.jɔl/

cabriole gc /ka.bʁi.jɔl/

  1. Cái nhảy lộn nhào.
  2. Cái nhảy cất bốn (của ngựa).
  3. Bước nhảy chạm đùi vào nhau (vũ).

Tham khảo