cabriole
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkæ.bri.ˌoʊl/
Danh từ
cabriole /ˈkæ.bri.ˌoʊl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cabriole”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.bʁi.jɔl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cabriole /ka.bʁi.jɔl/ |
cabrioles /ka.bʁi.jɔl/ |
cabriole gc /ka.bʁi.jɔl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cabriole”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)