caduc
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.dyk/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | caduc /ka.dyk/ |
caducs /ka.dyk/ |
| Giống cái | caduc /ka.dyk/ |
caducs /ka.dyk/ |
caduc /ka.dyk/
- Lỗi thời.
- Un usage caduc — một tục lệ lỗi thời
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thực vật học, giải phẫu) Rụng, sớm rụng.
- Membrane caduque — màng rụng
- stipules caduques — lá kèm sớm rụng
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Luật học, pháp lý) ) vô hiệu.
- Testament caduc — di chúc vô hiệu
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ cũ, nghĩa cũ) Sắp tàn, tàn tạ; già yếu.
- Âge caduc — tuổi già yếu
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “caduc”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)