Bước tới nội dung

jeune

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]
jeune

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực jeune
/ʒœn/
jeunes
/ʒœn/
Giống cái jeune
/ʒœn/
jeunes
/ʒœn/

jeune /ʒœn/

  1. Trẻ; non.
    N'être plus jeune — không còn trẻ nữa
    Jeune fille — thiếu nữ
    Jeunes plants — cây non
  2. Trẻ trung.
    Des traits jeunes — những nét trẻ trung
  3. Trẻ tuổi, non trẻ, mới.
    Les jeunes mariés — cặp vợ chồng mới cưới
  4. Ngây thơ.
  5. Sinh sau, thứ, em.
  6. (Thân mật) Thiếu, không đủ.
    Repas un peu jeune — bữa cơm hơi thiếu

Trái nghĩa

[sửa]

Danh từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Số ít jeune
/ʒœn/
jeunes
/ʒœn/
Số nhiều jeune
/ʒœn/
jeunes
/ʒœn/

jeune /ʒœn/

  1. (Người) Thanh niên.
  2. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Con vật con.

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]