cairn
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɛrn/
Danh từ
cairn /ˈkɛrn/
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cairn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɛʁn/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cairn /kɛʁn/ |
cairns /kɛʁ/ |
cairn gđ /kɛʁn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cairn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)