Bước tới nội dung

calotte

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /kə.ˈlɑːt/

Danh từ

calotte /kə.ˈlɑːt/

  1. chỏm (của thầy tu).
  2. Ca lô, ca nô (French: canot) (của lính khố đỏ thời xưa, còn gọi là 'Lính Chào Mào').
  3. Zucchetto, mũ đội đầu nhỏ hình bán cầu, dành cho các giáo sĩ trong Giáo hội Công giáo Roman.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
calotte
/ka.lɔt/
calottes
/ka.lɔt/

calotte gc /ka.lɔt/

  1. chỏm.
  2. Chỏm.
    Calotte pleurale — (giải phẫu) chỏm màng phối
    calotte sphérique — (toán học) chỏm cầu
  3. (Nghĩa xấu) Phái thầy tu.
  4. (Thân mật) Cái bợp tai.
    Recevoir une calotte — bị một cái bợp tai
  5. (Kiến trúc) Vòm bán cầu.
  6. Thùng ong phụ.

Tham khảo