calotte
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈlɑːt/
Danh từ
calotte /kə.ˈlɑːt/
- Mũ chỏm (của thầy tu).
- Mũ Ca lô, ca nô (French: canot) (của lính khố đỏ thời xưa, còn gọi là 'Lính Chào Mào').
- Mũ Zucchetto, mũ đội đầu nhỏ hình bán cầu, dành cho các giáo sĩ trong Giáo hội Công giáo Roman.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “calotte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.lɔt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| calotte /ka.lɔt/ |
calottes /ka.lɔt/ |
calotte gc /ka.lɔt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “calotte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)