Bước tới nội dung

carcase

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈkɑːr.kəs/

Danh từ

[sửa]

carcase /ˈkɑːr.kəs/

  1. Xác súc vật; uồm thây.
  2. Xác (nhà, tàu... bị cháy, bị đổ nát hư hỏng).
  3. Thân súc vật đã chặt đầu moi ruột (để đem pha).
  4. Puốm thân xác.
    to save one's carcase — giữ được cái thần xác; cứu được cái mạng mình
    to feed one's carcase — nuôi cái thân xác
  5. Khung, sườn (nhà tàu... ).
  6. (Quân sự) Đạn phóng lửa.

Thành ngữ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]