carillon
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈkɛr.ə.ˌlɑːn/
Danh từ
carillon (số nhiều carillons) /ˈkɛr.ə.ˌlɑːn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “carillon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.ʁi.jɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| carillon /ka.ʁi.jɔ̃/ |
carillons /ka.ʁi.jɔ̃/ |
carillon gđ /ka.ʁi.jɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “carillon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)