centième
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɑ̃.tjɛm/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | centième /sɑ̃.tjɛm/ |
centième /sɑ̃.tjɛm/ |
| Giống cái | centième /sɑ̃.tjɛm/ |
centième /sɑ̃.tjɛm/ |
centième /sɑ̃.tjɛm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | centième /sɑ̃.tjɛm/ |
centièmes /sɑ̃.tjɛm/ |
| Giống cái | centième /sɑ̃.tjɛm/ |
centièmes /sɑ̃.tjɛm/ |
centième /sɑ̃.tjɛm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| centième /sɑ̃.tjɛm/ |
centièmes /sɑ̃.tjɛm/ |
centième gđ /sɑ̃.tjɛm/
- Phần trăm.
- Trois centièmes de seconde — ba phần trăm giây
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| centième /sɑ̃.tjɛm/ |
centièmes /sɑ̃.tjɛm/ |
centième gc /sɑ̃.tjɛm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “centième”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)