centuple
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
centuple
Ngoại động từ
centuple ngoại động từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “centuple”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɑ̃.typl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | centuple /sɑ̃.typl/ |
centuple /sɑ̃.typl/ |
| Giống cái | centuple /sɑ̃.typl/ |
centuple /sɑ̃.typl/ |
centuple /sɑ̃.typl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| centuple /sɑ̃.typl/ |
centuple /sɑ̃.typl/ |
centuple gđ /sɑ̃.typl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “centuple”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)