ceo
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌsi.ˌi.ˈoʊ/
Danh từ
ceo /ˌsi.ˌi.ˈoʊ/
- (Vt. Chief Executive Officer) Người lãnh đạo cao nhất trong một công ti hoặc một tổ chức, chịu trách nhiệm thực hiện hàng ngày các chính sách của hội đồng quản trị; Tổng Giám đốc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ceo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)