certainty
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɜː.tᵊn.ti/
| [ˈsɜː.tᵊn.ti] |
Danh từ
certainty /ˈsɜː.tᵊn.ti/
- Điều chắc chắn.
- imperialism will be abolished, that's a certainty — chủ nghĩa đế quốc sẽ bị tiêu diệt, đó là một điều chắc chắn
- Vật đã nắm trong tay.
- Sự tin chắc, sự chắc chắn.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “certainty”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)