Bước tới nội dung

chắc lép

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ʨak˧˥ lɛp˧˥ʨa̰k˩˧ lɛ̰p˩˧ʨak˧˥ lɛp˧˥
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ʨak˩˩ lɛp˩˩ʨa̰k˩˧ lɛ̰p˩˧

Tính từ

chắc lép

  1. Tính cách dè chừng.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)