chaffed
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
chaffed
Chia động từ
chaff
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to chaff | |||||
| Phân từ hiện tại | chaffing | |||||
| Phân từ quá khứ | chaffed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | chaff | chaff hoặc chaffest¹ | chaffs hoặc chaffeth¹ | chaff | chaff | chaff |
| Quá khứ | chaffed | chaffed hoặc chaffedst¹ | chaffed | chaffed | chaffed | chaffed |
| Tương lai | will/shall² chaff | will/shall chaff hoặc wilt/shalt¹ chaff | will/shall chaff | will/shall chaff | will/shall chaff | will/shall chaff |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | chaff | chaff hoặc chaffest¹ | chaff | chaff | chaff | chaff |
| Quá khứ | chaffed | chaffed | chaffed | chaffed | chaffed | chaffed |
| Tương lai | were to chaff hoặc should chaff | were to chaff hoặc should chaff | were to chaff hoặc should chaff | were to chaff hoặc should chaff | were to chaff hoặc should chaff | were to chaff hoặc should chaff |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | chaff | — | let’s chaff | chaff | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.