Bước tới nội dung

characterise

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

characterise ngoại động từ

  1. Biểu thị đặc điểm, mô tả đặc điểm; định đặc điểm.
    he is characterized his carefulness — đặc điểm của anh ta là tính thận trọng

Chia động từ

Tham khảo