chasseur
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA: /ʃæ.ˈsɜː/
Danh từ
[sửa]chasseur /ʃæ.ˈsɜː/
Tham khảo
[sửa]- "chasseur", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA: /ʃa.sœʁ/
Danh từ
[sửa]Số ít | Số nhiều |
---|---|
chasseur /ʃa.sœʁ/ |
chasseurs /ʃa.sœʁ/ |
chasseur /ʃa.sœʁ/
Tham khảo
[sửa]- "chasseur", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)