chasseur
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ʃæ.ˈsɜː/
Danh từ
chasseur /ʃæ.ˈsɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chasseur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃa.sœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chasseur /ʃa.sœʁ/ |
chasseurs /ʃa.sœʁ/ |
chasseur /ʃa.sœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chasseur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)