Bước tới nội dung

cheng

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ʨɛŋ˧˧ʨɛŋ˧˥ʨɛŋ˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ʨɛŋ˧˥ʨɛŋ˧˥˧

Tính từ

[sửa]

cheng

  1. Tiếng kim loại.

Tiếng Anh

[sửa]

Danh từ

[sửa]

cheng (số nhiều chengs)

  1. Dạng thay thế của sheng

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Mân Tuyền Chương

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của cheng – xem 鍾.
(Mục từ này là dạng phiên âm Bạch thoại của 鍾).

Tiếng Quan Thoại

[sửa]

Latinh hóa

[sửa]

cheng

  1. dạng chính tả không tiêu chuẩn của chēng
  2. dạng chính tả không tiêu chuẩn của chéng
  3. dạng chính tả không tiêu chuẩn của chěng
  4. dạng chính tả không tiêu chuẩn của chèng