cheng
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "cheng"
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨɛŋ˧˧ | ʨɛŋ˧˥ | ʨɛŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʨɛŋ˧˥ | ʨɛŋ˧˥˧ | ||
Tính từ
[sửa]cheng
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ
[sửa]cheng (số nhiều chengs)
- Dạng thay thế của sheng
Xem thêm
[sửa]Tiếng Mân Tuyền Chương
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của cheng – xem 鍾. (Mục từ này là dạng phiên âm Bạch thoại của 鍾). |
Tiếng Quan Thoại
[sửa]Latinh hóa
[sửa]cheng
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt
- Tính từ tiếng Việt
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Động từ tiếng Trung Quốc
- Động từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Loại từ tiếng Trung Quốc
- Loại từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ riêng tiếng Trung Quốc
- Danh từ riêng tiếng Mân Tuyền Chương
- Dạng phiên âm Bạch thoại tiếng Mân Tuyền Chương
- Bính âm Hán ngữ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Quan Thoại
- Dạng không tiêu chuẩn tiếng Quan Thoại