chléb
Giao diện
Tiếng Séc
[sửa]Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *xlěbъ, từ tiếng German nguyên thủy *hlaibaz. So sánh tiếng Goth 𐌷𐌻𐌰𐌹𐍆𐍃 (hlaifs).
Cách phát âm
Danh từ
chléb gđ bđv (tính từ quan hệ chlebový, giảm nhẹ chlebíček)
Biến cách
Từ dẫn xuất
Đọc thêm
Thể loại:
- Mục từ tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Séc
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống đực tiếng Séc
- Danh từ bất động vật tiếng Séc
- giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- cứng giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- nouns with quantitative vowel alternation tiếng Séc