chladnička
Giao diện
Tiếng Séc
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]chladnička gc
Biến cách
[sửa]Biến cách của chladnička (cứng giống cái dạng rút gọn)
Đọc thêm
[sửa]- chladnička, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- chladnička, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “chladnička”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026